Từ vựng tiếng Trung
suǒ*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về; thuộc quyền sở hữu

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (xác, cơ thể)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ / tính từ

Thuộc về hoặc thuộc quyền.

Câu ví dụ

  • 这是我所管辖的所属单位。Zhè shì wǒ suǒ guǎnxiá de suǒshǔ dānwèi. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 所属单位 thanh 5
  • 所属部门 thanh 5
  • 所属地区 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.