Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ tính chất hoạt động như nơi công cộng, địa điểm giải trí
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trường sở
Từng chữ
- 场trườngvùng; cái sân
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
Tầng từ vựng
Chỉ một nơi được chỉ định cho hoạt động cụ thể. Trang trọng hơn 地方. Thường đi với: 公共 (công cộng), 娱乐 (giải trí), 聚会 (họp mặt). Synonym: 地点 (vị trí), 场地 (sân bãi).
Câu ví dụ
- 这是一个公共场所。
- 孩子们在运动场所玩耍。
Kết hợp thường gặp
- 公共场所
- 活动场所
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.