Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (Noun - Place)Chỉ một nơi được chỉ định cho hoạt động cụ thể. Trang trọng hơn 地方. Thường đi với: 公共 (công cộng), 娱乐 (giải trí), 聚会 (họp mặt). Synonym: 地点 (vị trí), 场地 (sân bãi).
Câu ví dụ
- 这是一个公共场所。
- 孩子们在运动场所玩耍。
Kết hợp thường gặp
- 公共场所
- 活动场所
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.