Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau chủ ngữ để miêu tả tình trạng nghèo trắng tay hoặc không có gì
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất vô sở hữu, dựu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 无vôkhông có
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi mô tả người mất hết tất cả, không còn tài sản hay hy vọng.
Câu ví dụ
- 他一无所有地离开了
Hắn rời đi trắng tay không còn gì
- 火灾后他们一无所有
Sau đám cháy họ không còn gì cả
- 不要让自己一无所有
Đừng để mình rơi vào cảnh trắng tay
Kết hợp thường gặp
- 变得一无所有
trở nên trắng tay
- 一无所有的人
người không có gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.