Từ vựng tiếng Trung
suǒ*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

không có gì cả (trắng tay, mất tất cả)

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (không)

4 nét

Bộ: (cửa)

8 nét

Bộ: (tháng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi mô tả người mất hết tất cả, không còn tài sản hay hy vọng.

Câu ví dụ

  • thanh 1 thanh 1 thanh 2suǒ thanh 3yǒu thanh 3de thanh 5 thanh 2kāi thanh 1le thanh 5

    Hắn rời đi trắng tay không còn gì

  • Huǒ thanh 3zāi thanh 1hòu thanh 4 thanh 1men thanh 5 thanh 1 thanh 2suǒ thanh 3yǒu thanh 3

    Sau đám cháy họ không còn gì cả

  • thanh 4yào thanh 4ràng thanh 4 thanh 4 thanh 3 thanh 1 thanh 2suǒ thanh 3yǒu thanh 3

    Đừng để mình rơi vào cảnh trắng tay

Kết hợp thường gặp

  • biàn thanh 4de thanh 5 thanh 1 thanh 2suǒ thanh 3yǒu thanh 3

    trở nên trắng tay

  • thanh 1 thanh 2suǒ thanh 3yǒu thanh 3de thanh 5rén thanh 2

    người không có gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.