Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ để tự khiêm tốn hoặc nhận xét về năng lực của một người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất vô sở trường, trưởng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 无vôkhông có
- 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
- 长trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他觉得自己**一无所长**,很沮丧。
- 别说自己**一无所长**,每个人都有自己的优点。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.