Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 有, 发挥 để chỉ năng lực đặc biệt của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chuyên trường
Từng chữ
- 专chuyênchú ý hết cả vào một việc; chỉ có một, duy nhất
- 长trườngto, lớn; đứng đầu
Tầng từ vựng
Danh từ chỉ kỹ năng hoặc lĩnh vực mà người nào đó giỏi.
Câu ví dụ
- 他的专长是电脑
- 发挥专长
Kết hợp thường gặp
- 专业专长
- 个人专长
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.