Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhòng众
suǒ所
zhōu周
zhī知

Nghĩa tiếng Việt

ai ai cũng biết

Âm Hán Việt

chúng sở chu, châu tri

4 chữ30 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降3 V1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bộ: 戸 (cửa)

8 nét

Bộ: 口 (miệng)

8 nét

Bộ: 矢 (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường đứng độc lập ở đầu câu làm trạng ngữ để dẫn dắt một sự thật hiển nhiên

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chúng sở chu, châu tri

Từng chữ

  • 众chúngnhiều, đông
  • 所sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • 周chu, châuvòng quanh; đời nhà Chu
  • 知tribiết; quen nhau

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 众zhòng thanh 4所suǒ thanh 3周zhōu thanh 1知zhī, thanh 1,吸xī thanh 1烟yān thanh 1对duì thanh 4身shēn thanh 1体tǐ thanh 3健jiàn thanh 4康kāng thanh 1有yǒu thanh 3害hài. thanh 4。

    Mọi người đều biết rằng, hút thuốc lá có hại cho sức khỏe.

  • 众zhòng thanh 4所suǒ thanh 3周zhōu thanh 1知zhī, thanh 1,他tā thanh 1是shì thanh 4我wǒ thanh 3们men thanh 5学xué thanh 2校xiào thanh 4最zuì thanh 4聪cōng thanh 1明ming thanh 5的de thanh 5学xué thanh 2生sheng. thanh 5。

    Ai cũng biết rằng, cậu ấy là học sinh thông minh nhất trường chúng tôi.

  • 众zhòng thanh 4所suǒ thanh 3周zhōu thanh 1知zhī, thanh 1,水shuǐ thanh 3是shì thanh 4生shēng thanh 1命mìng thanh 4必bì thanh 4不bù thanh 4可kě thanh 3少shǎo thanh 3的de thanh 5物wù thanh 4质zhì. thanh 4。

    Mọi người đều biết rằng, nước là vật chất không thể thiếu cho sự sống.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.