Từ vựng tiếng Trung
zhòng众
suǒ所
zhōu周
zhī知
Nghĩa tiếng Việt
mọi người đều biết
4 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降3 V1 平1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
众
Bộ: 人 (người)
6 nét
所
Bộ: 戸 (cửa)
8 nét
周
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
知
Bộ: 矢 (mũi tên)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 众: Ba người tạo thành đám đông, thể hiện số lượng nhiều.
- 所: Kết hợp giữa cửa và cây rìu, chỉ một nơi hoặc địa điểm.
- 周: Miệng kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa bao quanh.
- 知: Mũi tên và miệng, chỉ sự hiểu biết, thông tin.
→ 众所周知: Điều mà nhiều người đều biết đến.
Từ ghép thông dụng
群众
quần chúng
场所
nơi chốn
周围
xung quanh