Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fú*wù

Nghĩa tiếng Việt

phục vụ, dịch vụ

Âm Hán Việt

phục vụ

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (Mặt Trăng; tháng)

8 nét

Bộ: (bàn chân chúc xuống, đi tới)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ chỉ ngành dịch vụ, công tác phục vụ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phục vụ

Từng chữ

  • phụcquần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
  • vụcông việc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这家餐厅的服务很好。Zhè jiā cāntīng de fúwù hěn hǎo. thanh 4
  • 我们致力于为客户提供优质服务。Wǒmen zhìlì yú wèi kèhù tígōng yōuzhì fúwù. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.