Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ bổn phận hoặc làm định ngữ chỉ tính chất tự nguyện, không lấy tiền như nghĩa vụ lao động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nghĩa vụ
Từng chữ
- 义nghĩanghĩa khí
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
义 (nghĩa) nghĩa là nghĩa lý, đạo đức; 务 (vụ) nghĩa là việc phải làm. 义务 là việc phải làm theo đạo đức hoặc pháp luật. Trong 义务劳动 nghĩa là miễn phí, không tính tiền.
Câu ví dụ
- 这是我们的义务。
Đây là nghĩa vụ của chúng tôi.
- 他义务教孩子学习。
Anh ấy dạy trẻ em học miễn phí.
- 每个人都有纳税的义务。
Mọi người đều có nghĩa vụ nộp thuế.
Kết hợp thường gặp
- 尽义务
thực hiện nghĩa vụ
- 义务教育
giáo dục bắt buộc
- 义务劳动
lao động tình nguyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.