Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ (noun)义 (nghĩa) nghĩa là nghĩa lý, đạo đức; 务 (vụ) nghĩa là việc phải làm. 义务 là việc phải làm theo đạo đức hoặc pháp luật. Trong 义务劳动 nghĩa là miễn phí, không tính tiền.
Câu ví dụ
- 这是我们的义务。
Đây là nghĩa vụ của chúng tôi.
- 他义务教孩子学习。
Anh ấy dạy trẻ em học miễn phí.
- 每个人都有纳税的义务。
Mọi người đều có nghĩa vụ nộp thuế.
Kết hợp thường gặp
- 尽义务
thực hiện nghĩa vụ
- 义务教育
giáo dục bắt buộc
- 义务劳动
lao động tình nguyện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.