Từ vựng tiếng Trung
yè*wù业
务
Nghĩa tiếng Việt
công việc chuyên nghiệp
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
业
Bộ: 业 (nghiệp)
5 nét
务
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '业' thể hiện ý nghĩa của công việc, nghề nghiệp hoặc doanh nghiệp.
- Chữ '务' có bộ phận là bộ '攵', biểu thị sự điều hành, quản lý.
→ Tổng thể, '业务' mang ý nghĩa về công việc, dịch vụ hoặc nghiệp vụ.
Từ ghép thông dụng
业务员
nhân viên kinh doanh
业务发展
phát triển nghiệp vụ
业务流程
quy trình nghiệp vụ