Nghĩa tiếng Việt
quần áo; phục tùng, phục dịch; làm việc; uống vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
服 = 月 (vốn là 凡 - cái khay, sau bị biến thành 舟 rồi 月) + 𠬝 (Phục, biểu âm gốc: tay 又 đè người quỳ 卩); chữ hình thanh, nghĩa gốc 'hầu hạ, phục dịch'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fú/liều
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phục": bàn tay đè người quỳ (𠬝) bên cạnh 月 - hình ảnh kẻ 'phục' tùng, từ đó thành 'quần áo' (đồ mặc trên người).
Gương Hán-Việt
'phục' trong 'phục vụ', 'quần áo' = 'y phục', 'thuốc' uống = 'phục dược'.
Mở khoá kiến thức
Biết 服 mở khóa các từ y phục, phục vụ, khắc phục, thuyết phục.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 服 là chữ hình thanh, gồm 凡 (khay) biểu nghĩa và 𠬝 (bàn tay đè người quỳ - phục tùng) biểu âm. 𠬝 chính là hình vẽ gốc, sau mới thêm 凡; chữ 凡 này về sau bị viết lệch thành 舟, rồi thành 月 như ngày nay. Nghĩa gốc là 'hầu hạ, phục dịch', từ đó phái sinh nghĩa 'phục tùng', 'mặc (áo)' và 'uống (thuốc)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢这件衣服。
Tôi thích bộ quần áo này.
- 她的衣服很漂亮。
Quần áo của cô ấy rất đẹp.
- 这是新衣服。
Đây là quần áo mới.
- 我去买衣服。
Tôi đi mua quần áo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.