Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa屈服 thường theo sau giới từ 于 (于压力, 于威胁). Mang hàm ý tiêu cực — chịu thua dưới áp lực bên ngoài; khác với 服从 (phục tùng — theo lệnh cấp trên, có thể trung tính).
Câu ví dụ
- 他没有屈服于压力,坚持了自己的原则。
Anh ta không chịu khuất phục trước áp lực, kiên trì giữ vững nguyên tắc của mình.
- 面对威胁,她拒绝屈服。
Đối mặt với đe dọa, cô ấy từ chối đầu hàng.
- 小国不愿意屈服于大国的霸权。
Nước nhỏ không muốn khuất phục trước quyền bá chủ của nước lớn.
- 他最终屈服了,同意签字。
Cuối cùng anh ta đã khuất phục, đồng ý ký tên.
Kết hợp thường gặp
- 屈服于压力
khuất phục trước áp lực
- 拒绝屈服
từ chối đầu hàng
- 不肯屈服
không chịu khuất phục
- 最终屈服
cuối cùng đầu hàng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.