Từ vựng tiếng Trung
qū*fú

Nghĩa tiếng Việt

khuất phục — chịu thua, đầu hàng, nhượng bộ trước áp lực hoặc quyền lực

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

8 nét

Bộ: (mặt trăng, thịt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

屈服 thường theo sau giới từ 于 (于压力, 于威胁). Mang hàm ý tiêu cực — chịu thua dưới áp lực bên ngoài; khác với 服从 (phục tùng — theo lệnh cấp trên, có thể trung tính).

Câu ví dụ

  • 他没有屈服于压力,坚持了自己的原则。Tā méiyǒu qūfú yú yālì, jiānchíle zìjǐ de yuánzé. thanh 1

    Anh ta không chịu khuất phục trước áp lực, kiên trì giữ vững nguyên tắc của mình.

  • 面对威胁,她拒绝屈服。Miànduì wēixié, tā jùjué qūfú. thanh 4

    Đối mặt với đe dọa, cô ấy từ chối đầu hàng.

  • 小国不愿意屈服于大国的霸权。Xiǎoguó bù yuànyì qūfú yú dàguó de bàquán. thanh 3

    Nước nhỏ không muốn khuất phục trước quyền bá chủ của nước lớn.

  • 他最终屈服了,同意签字。Tā zuìzhōng qūfú le, tóngyì qiānzì. thanh 1

    Cuối cùng anh ta đã khuất phục, đồng ý ký tên.

Kết hợp thường gặp

  • 屈服于压力qūfú yú yālì thanh 1

    khuất phục trước áp lực

  • 拒绝屈服jùjué qūfú thanh 4

    từ chối đầu hàng

  • 不肯屈服bù kěn qūfú thanh 4

    không chịu khuất phục

  • 最终屈服zuìzhōng qūfú thanh 4

    cuối cùng đầu hàng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.