Từ vựng tiếng Trung
pèi*fú佩
服
Nghĩa tiếng Việt
khâm phục
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
佩
Bộ: 亻 (người)
8 nét
服
Bộ: 月 (thịt, phần cơ thể)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '佩' có bộ '亻' (người) kết hợp với phần phía bên phải, gợi ý đến hành động 'mang' hoặc 'đeo' một cái gì đó, thường là phụ kiện.
- Chữ '服' có bộ '月' (thịt), kết hợp với phần phía bên phải, tạo nên ý nghĩa liên quan đến việc 'mặc' hoặc 'phục tùng'.
→ '佩服' có nghĩa là ngưỡng mộ hoặc kính phục, chỉ sự tôn trọng và ấn tượng mà người này dành cho người khác.
Từ ghép thông dụng
佩服
ngưỡng mộ, kính phục
佩戴
đeo, mang (phụ kiện)
口服
uống (thuốc)