Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

Mặt Trăng; tháng

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

月 (Nguyệt) là chữ tượng hình: vẽ hình mặt trăng khuyết (lưỡi liềm). Không phải hình thanh hay hội ý. Liên quan và từng dùng lẫn với 夕, nhưng cả hai không liên quan đến 多 (hai miếng thịt).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuè/Tháng
  • /yuè/mặt trăng

Hán-Việt: nguyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nguyệt": nét cong ôm hai vạch trong — đúng hình mảnh trăng lưỡi liềm trên trời; 月 là "mặt trăng, tháng".

Gương Hán-Việt

"nguyệt" trong "nguyệt thực", "minh nguyệt", "tuế nguyệt" (năm tháng).

Mở khoá kiến thức

Biết 月 (nguyệt) mở khoá: nguyệt thực, minh nguyệt, tuế nguyệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

月 oracle 1月 oracle 2
Giáp cốt văn
月 silk 1
Bạch thư
月 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 月 là chữ tượng hình vẽ mặt trăng khuyết (lưỡi liềm). Chữ này liên quan tới 夕 và xưa có thể dùng lẫn nhau, nhưng cả hai đều không liên quan đến 多 (trong đó 夕 đại diện hai miếng thịt). Trong nhiều chữ khác, bộ phận trông giống 月 thực ra là biến thể của 舟 (thuyền) hoặc 肉 (thịt), không phải mặt trăng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天是几月几号?jīntiān shì jǐ yuè jǐ hào? thanh 1

    Hôm nay là ngày mấy tháng mấy?

  • 我下个月去中国。wǒ xià gè yuè qù Zhōngguó. thanh 3

    Tháng sau tôi đi Trung Quốc.

  • 今晚的月亮很美。jīnwǎn de yuèliàng hěn měi. thanh 1

    Mặt trăng tối nay rất đẹp.

  • 现在是五月。xiànzài shì wǔ yuè. thanh 4

    Bây giờ là tháng năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • từng dùng lẫn với 月, hình dáng gần giống

  • tự dạng khung giống, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.