Từ vựng tiếng Trung
rì*xīn
yuè*yì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 日新月异

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

4 nét

Bộ: (cái rìu)

13 nét

Bộ: (mặt trăng)

4 nét

Bộ: (hai tay)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 这个日新月异很好。Zhège 日新月异 hěn hǎo. thanh 4

    日新月异 này rất tốt.

  • 我很喜欢日新月异。Wǒ hěn xǐhuān 日新月异. thanh 3

    Tôi rất thích 日新月异.

  • 你知道日新月异吗?Nǐ zhīdào 日新月异 ma? thanh 3

    Bạn biết 日新月异 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.