Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa日常 là tính từ chỉ sự việc thường ngày, bình thường. 日 nghĩa là ngày; 常 nghĩa là thường xuyên, bình thường. Dùng cho các hoạt động, thói quen, chi tiêu trong đời sống.
Câu ví dụ
- 这是我日常的工作。
Đây là công việc hàng ngày của tôi.
- 日常开销很大。
Chi tiêu hàng ngày rất lớn.
- 我们应该养成良好的日常生活习惯。
Chúng ta nên hình thành thói quen sinh hoạt hàng ngày tốt.
Kết hợp thường gặp
- 日常生活
- 日常工作
- 日常开销
- 日常习惯
- 日常用品
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.