Từ vựng tiếng Trung
rì*cháng

Nghĩa tiếng Việt

Hàng ngày

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

4 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

日常 là tính từ chỉ sự việc thường ngày, bình thường. 日 nghĩa là ngày; 常 nghĩa là thường xuyên, bình thường. Dùng cho các hoạt động, thói quen, chi tiêu trong đời sống.

Câu ví dụ

  • 这是我日常的工作。Zhè shì wǒ rìcháng de gōngzuò. thanh 4

    Đây là công việc hàng ngày của tôi.

  • 日常开销很大。Rìcháng kāixiāo hěn dà. thanh 4

    Chi tiêu hàng ngày rất lớn.

  • 我们应该养成良好的日常生活习惯。Wǒmen yīnggāi yǎngchéng hǎo de rìcháng shēnghuó xíguàn. thanh 3

    Chúng ta nên hình thành thói quen sinh hoạt hàng ngày tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 日常生活 thanh 5
  • 日常工作 thanh 5
  • 日常开销 thanh 5
  • 日常习惯 thanh 5
  • 日常用品 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.