Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ những hoạt động diễn ra hàng ngày
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhật thường
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 常thườngthông thường, bình thường
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa日常 là tính từ chỉ sự việc thường ngày, bình thường. 日 nghĩa là ngày; 常 nghĩa là thường xuyên, bình thường. Dùng cho các hoạt động, thói quen, chi tiêu trong đời sống.
Câu ví dụ
- 这是我日常的工作。
Đây là công việc hàng ngày của tôi.
- 日常开销很大。
Chi tiêu hàng ngày rất lớn.
- 我们应该养成良好的日常生活习惯。
Chúng ta nên hình thành thói quen sinh hoạt hàng ngày tốt.
Kết hợp thường gặp
- 日常生活
- 日常工作
- 日常开销
- 日常习惯
- 日常用品
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.