Nghĩa tiếng Việt
kỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
期 = 其 (Kỳ, biểu âm) + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa: mặt trăng); chữ hình thanh. Mặt trăng đổi đầy khuyết đánh dấu thời gian.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qī/kỳ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kỳ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kỳ" — trăng (月) tròn rồi khuyết, đánh dấu một kỳ, một thời hạn; "kỳ" trong "thời kỳ".
Gương Hán-Việt
"kỳ" trong "học kỳ" (学期), "thời kỳ" (时期)
Mở khoá kiến thức
Biết 期 mở khoá "học kỳ" (学期), "thời kỳ" (时期), "mong đợi" (期待).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 期 là chữ hình thanh ghép 其 làm phần âm và 月 (mặt trăng) làm phần nghĩa — trăng tròn khuyết đánh dấu thời gian trôi, nên nghĩa là một quãng thời gian, kỳ hạn. Hình thái gốc dùng 日 (mặt trời) thay cho 月, viết là 㫷.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个学期我学中文。
Học kỳ này tôi học tiếng Trung.
- 我很期待明天。
Tôi rất mong đợi ngày mai.
- 这是一个新时期。
Đây là một thời kỳ mới.
- 这个东西过期了。
Cái này hết hạn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.