Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

期 = 其 (Kỳ, biểu âm) + 月 (Nguyệt, biểu nghĩa: mặt trăng); chữ hình thanh. Mặt trăng đổi đầy khuyết đánh dấu thời gian.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //kỳ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kỳ" — trăng (月) tròn rồi khuyết, đánh dấu một kỳ, một thời hạn; "kỳ" trong "thời kỳ".

Gương Hán-Việt

"kỳ" trong "học kỳ" (学期), "thời kỳ" (时期)

Mở khoá kiến thức

Biết 期 mở khoá "học kỳ" (学期), "thời kỳ" (时期), "mong đợi" (期待).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

期 silk 1
Bạch thư
期 bigseal 1
Đại triện
期 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 期 là chữ hình thanh ghép 其 làm phần âm và 月 (mặt trăng) làm phần nghĩa — trăng tròn khuyết đánh dấu thời gian trôi, nên nghĩa là một quãng thời gian, kỳ hạn. Hình thái gốc dùng 日 (mặt trời) thay cho 月, viết là 㫷.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个学期我学中文。zhège xuéqī wǒ xué Zhōngwén. thanh 4

    Học kỳ này tôi học tiếng Trung.

  • 我很期待明天。wǒ hěn qīdài míngtiān. thanh 3

    Tôi rất mong đợi ngày mai.

  • 这是一个新时期。zhè shì yí ge xīn shíqī. thanh 4

    Đây là một thời kỳ mới.

  • 这个东西过期了。zhège dōngxi guòqī le. thanh 4

    Cái này hết hạn rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qī/qǐ, dễ nhầm thanh điệu

  • 其 là phần âm nằm trong 期

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.