Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ hạn sử dụng của hàng hóa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bảo chất kỳ
Từng chữ
- 保bảogiữ gìn; bảo đảm
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trên bao bì sản phẩm, thực phẩm để chỉ thời gian có thể sử dụng an toàn.
Câu ví dụ
- 牛奶的保质期是三天
Hạn sử dụng của sữa là ba ngày
- 这个已经过了保质期
Cái này đã hết hạn sử dụng
- 请注意保质期
Vui lòng chú ý hạn sử dụng
Kết hợp thường gặp
- 过保质期
Quá hạn sử dụng
- 在保质期内
Trong hạn sử dụng
- 保质期到
Hết hạn sử dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.