Từ vựng tiếng Trung
qián*qī

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn đầu, thời kỳ đầu

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đao)

9 nét

Bộ: (nguyệt)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong bối cảnh dự án, nghiên cứu, sản xuất để chỉ giai đoạn khởi đầu. Ant: 后期 (giai đoạn sau).

Câu ví dụ

  • 项目前期准备工作很重要Xiàngmù qiánqī zhǔnbèi gōngzuò hěn zhòngyào thanh 4

    Công tác chuẩn bị giai đoạn đầu dự án rất quan trọng

  • 前期投入很大Qiánqī tóurù hěn dà thanh 2

    Đầu tư giai đoạn đầu rất lớn

  • 前期的研究为后期打下基础Qiánqī de yánjiū wèi hòuqī dǎxià jīchǔ thanh 2

    Nghiên cứu giai đoạn đầu đặt nền tảng cho giai đoạn sau

  • 前期需要更多人力Qiánqī xūyào gèngduō rénlì thanh 2

    Giai đoạn đầu cần nhiều nhân lực hơn

Kết hợp thường gặp

  • 前期准备qiánqī zhǔnbèi thanh 2

    chuẩn bị giai đoạn đầu

  • 前期投入qiánqī tóurù thanh 2

    đầu tư giai đoạn đầu

  • 前期工作qiánqī gōngzuò thanh 2

    công việc giai đoạn đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.