Từ vựng tiếng Trung
shàng*qī

Nghĩa tiếng Việt

kỳ trước

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 上: Hình dạng của chữ này giống như một đường thẳng với một nét ngắn phía trên, biểu thị cho việc đi lên hoặc ở bên trên.
  • 期: Chữ này có bộ '月' nghĩa là tháng, kết hợp với phần còn lại của chữ, thường được dùng để chỉ thời gian, kỳ hạn hoặc giai đoạn.

上期: Nghĩa là kỳ trước hoặc tháng trước, thường được dùng trong ngữ cảnh thời gian hoặc sự kiện đã xảy ra trước đó.

Từ ghép thông dụng

上课shàngkè

lên lớp

上班shàngbān

đi làm

时期shíqī

thời kỳ