Từ vựng tiếng Trung
zhōng*qī中
期
Nghĩa tiếng Việt
giữa kỳ
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (cái que, gậy)
4 nét
期
Bộ: 月 (tháng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '中' có nghĩa là giữa hoặc trung tâm, được cấu thành bởi nét dọc (丨) đi xuyên qua nét ngang (一) tạo cảm giác trung tâm.
- Chữ '期' gồm có bộ '月' biểu thị thời gian và phần còn lại (其) biểu thị một giai đoạn, ý chỉ một khoảng thời gian nhất định.
→ Từ '中期' có nghĩa là giai đoạn giữa.
Từ ghép thông dụng
中期考试
kỳ thi giữa kỳ
中期报告
báo cáo giữa kỳ
中期目标
mục tiêu trung kỳ