Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa中期 dùng để chỉ giai đoạn giữa của một dự án, nhiệm kỳ hoặc kế hoạch. Thường đối lập với 初期 (ban đầu) và 后期 (giai đoạn sau). Phổ biến trong văn bản học thuật, kinh tế, chính trị.
Câu ví dụ
- 项目已经进入中期阶段。
Dự án đã bước vào giai đoạn trung kỳ.
- 中期选举在美国很重要。
Bầu cử giữa kỳ rất quan trọng ở Mỹ.
- 这是中期报告,还不是最终版本。
Đây là báo cáo trung kỳ, chưa phải bản cuối.
- 经济中期预测显示增长放缓。
Dự báo kinh tế trung hạn cho thấy tăng trưởng chậm lại.
Kết hợp thường gặp
- 中期计划
kế hoạch trung hạn
- 中期目标
mục tiêu trung kỳ
- 中期选举
bầu cử giữa kỳ
- 中期报告
báo cáo trung kỳ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.