Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hạ kỳ
Từng chữ
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng phổ biến trong báo chí, tạp chí và chương trình truyền hình để chỉ số/kỳ tiếp theo.
Câu ví dụ
- 下期杂志将介绍新产品。
Số tạp chí kỳ tới sẽ giới thiệu sản phẩm mới.
- 下期节目请准时收看。
Chương trình kỳ sau xin hãy xem đúng giờ.
- 下期培训将在北京举行。
Khóa đào tạo kỳ tiếp sẽ được tổ chức tại Bắc Kinh.
- 我们下期再见!
Hẹn gặp lại kỳ sau!
Kết hợp thường gặp
- 下期内容
nội dung kỳ tới
- 敬请期待下期
kính mời đón chờ kỳ tiếp theo
- 下期预告
trailer/giới thiệu kỳ sau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.