Nghĩa tiếng Việt
vượt quá; nước Việt; họ Việt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
越 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, đi) + 戉 (Việt, biểu âm: cái rìu). Chữ hình thanh: chân chạy 走 vượt qua chướng ngại — nghĩa 'vượt qua, vượt quá'. 戉 là chữ gốc của 鉞 (rìu lớn), được dùng làm phần âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yuè/vượt quá
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: việt
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Việt' nghĩa là 'vượt qua, nước Việt'. Nhớ: bộ 走 (chạy) bên trái — bước chân vượt qua núi cao; người 'Việt' là dân tộc vượt sông vượt núi mà thành.
Gương Hán-Việt
Chữ 越 (Việt) cực kỳ thân thuộc với người Việt: 'Việt Nam', 'người Việt', 'vượt qua', 'vượt trội', 'việt vị', 'siêu việt', 'ưu việt'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 越 mở khoá nhóm từ về vượt qua và tên Việt: 越南, 越过, 超越, 优越, 卓越, 穿越, 跨越.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 越 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|走|戉|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=to walk or run}} — 走 (chạy, đi) biểu nghĩa, 戉 (cái rìu) biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi vượt qua, vượt qua biên giới'. Sau cũng được dùng làm tên 'nước Việt' và họ Việt — chính là nguồn gốc tên gọi Việt Nam.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我是越南人。
Tôi là người Việt Nam.
- 他越来越高了。
Anh ấy càng ngày càng cao.
- 请不要越过这条线。
Xin đừng vượt qua đường này.
- 他的成绩很优越。
Thành tích của anh ấy rất ưu việt.
- 时间越长越好。
Thời gian càng dài càng tốt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.