Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词Danh từ名词
yuè

Nghĩa tiếng Việt

vượt quá; nước Việt; họ Việt

Âm Hán Việt

việt

1 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 越 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

越 = 走 (Tẩu, biểu nghĩa: chạy, đi) + 戉 (Việt, biểu âm: cái rìu). Chữ hình thanh: chân chạy 走 vượt qua chướng ngại — nghĩa 'vượt qua, vượt quá'. 戉 là chữ gốc của 鉞 (rìu lớn), được dùng làm phần âm.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词Danh từ名词

Thường làm phó từ trong cấu trúc càng... càng... hoặc làm động từ chỉ sự vượt qua giới hạn.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yuè/vượt quá

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: việt

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Việt' nghĩa là 'vượt qua, nước Việt'. Nhớ: bộ 走 (chạy) bên trái — bước chân vượt qua núi cao; người 'Việt' là dân tộc vượt sông vượt núi mà thành.

Gương Hán-Việt

Chữ 越 (Việt) cực kỳ thân thuộc với người Việt: 'Việt Nam', 'người Việt', 'vượt qua', 'vượt trội', 'việt vị', 'siêu việt', 'ưu việt'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 越 mở khoá nhóm từ về vượt qua và tên Việt: 越南, 越过, 超越, 优越, 卓越, 穿越, 跨越.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

越 bronze 1越 bronze 2越 bronze 3越 bronze 4
Kim văn
越 seal 1
Tiểu triện
越 liushutong 1越 liushutong 2越 liushutong 3越 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 越 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|走|戉|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=to walk or run}} — 走 (chạy, đi) biểu nghĩa, 戉 (cái rìu) biểu âm. Nghĩa gốc là 'đi vượt qua, vượt qua biên giới'. Sau cũng được dùng làm tên 'nước Việt' và họ Việt — chính là nguồn gốc tên gọi Việt Nam.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我是越南人。wǒ shì Yuènán rén. thanh 3

    Tôi là người Việt Nam.

  • thanh 1yuè thanh 4lái thanh 2yuè thanh 4gāo thanh 1le. thanh 5

    Anh ấy càng ngày càng cao.

  • 请不要越过这条线。qǐng búyào yuèguò zhè tiáo xiàn. thanh 3

    Xin đừng vượt qua đường này.

  • 他的成绩很优越。tā de chéngjì hěn yōuyuè. thanh 1

    Thành tích của anh ấy rất ưu việt.

  • 时间越长越好。shíjiān yuè cháng yuè hǎo. thanh 2

    Thời gian càng dài càng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 超 (siêu) cùng bộ 走, cùng nghĩa 'vượt', dễ nhầm tự dạng

  • 月 (nguyệt) đồng âm 'yue', dễ nhầm khi nghe

  • 粤 (Việt - Quảng Đông) cùng âm Hán-Việt 'việt'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.