Từ vựng tiếng Trung
bù*fú

Nghĩa tiếng Việt

Bất phục — không phục, không chịu chấp nhận (kết quả, quyết định, thẩm quyền). Mang sắc thái phản kháng hoặc không đồng ý.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, không)

4 nét

Bộ: (thịt, nguyệt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

不服 là động từ; 不服气 mạnh hơn, hàm ý bức xúc; 不服输 chỉ tinh thần không chịu nhận thua.

Câu ví dụ

  • 他对判决不服,提出上诉。Tā duì pànjué bù fú, tíchū shàngsù. thanh 1

    Anh ta không phục phán quyết và kháng cáo.

  • 她不服输,继续努力练习。Tā bù fú shū, jìxù nǔlì liànxí. thanh 1

    Cô ấy không chịu thua, tiếp tục luyện tập chăm chỉ.

  • 他不服管,总是我行我素。Tā bù fú guǎn, zǒngshì wǒ xíng wǒ sù. thanh 1

    Anh ta không chịu bị quản lý, cứ làm theo ý mình.

  • 比赛结果出来后,有队员表示不服。Bǐsài jiéguǒ chūlái hòu, yǒu duìyuán biǎoshì bù fú. thanh 3

    Sau khi kết quả thi đấu được công bố, có thành viên đội tỏ ra không phục.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4 thanh 2 thanh 4

    không phục, tức tối vì không phục

  • thanh 4 thanh 2shū thanh 1

    không chịu thua

  • 不服从bù fúcóng thanh 4

    không phục tùng, không tuân theo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.