Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng trong ngành giao thông vận tải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thừa, thặng vụ
Từng chữ
- 乘thừa, thặngcưỡi; nhân (phép toán)
- 务vụcông việc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 乘务员很热情。
Nhân viên phục vụ rất nhiệt tình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.