Từ vựng tiếng Trung
gōng*wù

Nghĩa tiếng Việt

công việc công, công vụ, sự vụ hành chính

2 chữ9 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

4 nét

Bộ: (đi theo sau)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn bản hành chính, chỉ công việc liên quan đến chức trách công vụ. Cũng dùng trong hàng không (business class). Hán-Việt: 'công vụ'.

Câu ví dụ

  • 处理公务Chǔlǐ gōngwù thanh 3

    Xử lý công việc

  • 公务繁忙Gōngwù fánmáng thanh 1

    Công việc bận rộn

  • 办公务Bàn gōngwù thanh 4

    Làm việc công

  • 公务舱Gōngwùcāng thanh 1

    Hạng ghế thương gia (business class)

  • 因公务出差Yīn gōngwù chūchāi thanh 1

    Đi công tác vì việc công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.