Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, chỉ chung tổ bay hoặc nhân viên phục vụ trên các phương tiện giao thông công cộng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thừa vụ viên
Từng chữ
- 乘thừacưỡi; nhân (phép toán)
- 务vụcông việc
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nhân viên chuyên trách phục vụ hành khách trên các phương tiện công cộng.
Câu ví dụ
- 火车上的乘务员很热情。
Nhân viên phục vụ trên tàu rất nhiệt tình.
- 空乘是飞机上的乘务员。
Tiếp viên hàng không là nhân viên phục vụ trên máy bay.
- 这位乘务员帮助了我。
Nhân viên này đã giúp tôi.
Kết hợp thường gặp
- 列车乘务员
- 空中乘务员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.