Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nhân viên chuyên trách phục vụ hành khách trên các phương tiện công cộng.
Câu ví dụ
- 火车上的乘务员很热情。
Nhân viên phục vụ trên tàu rất nhiệt tình.
- 空乘是飞机上的乘务员。
Tiếp viên hàng không là nhân viên phục vụ trên máy bay.
- 这位乘务员帮助了我。
Nhân viên này đã giúp tôi.
Kết hợp thường gặp
- 列车乘务员
- 空中乘务员
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.