Nghĩa tiếng Việt
nhà; mui xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
屋 vốn là hình thanh: 𡉉 (biểu âm) + 室 (biểu nghĩa, alt 至). Tuy nhiên phần trên 𡉉 đã bị viết lệch thành 尸 (không liên quan nghĩa), nên nhìn dạng hiện đại 屋 = 尸 + 至 nhưng phải hiểu là dạng đã biến đổi của chữ hình thanh xưa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /wū/nhà
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ốc": 尸 (vốn là biến dạng của bộ phận biểu âm) ở trên + 至 (đến) ở dưới — nơi ta 'đến' để ở, đúng nghĩa 'ngôi nhà, căn phòng' trong 房屋 (phòng ốc), 屋顶 (mái nhà).
Gương Hán-Việt
'ốc' trong 'phòng ốc', 'điền ốc' (ruộng nhà), 'ốc xá'
Mở khoá kiến thức
Nắm 屋 mở khoá loạt từ HSK 3-7: 屋子, 房屋, 屋顶.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 屋 nguyên là hình thanh gồm 𡉉 (biểu âm) + 室 (biểu nghĩa, nghĩa 'phòng'); phần trên 𡉉 sau bị viết lệch thành 尸 (không liên quan nghĩa). Thuyết Văn Giải Tự nhầm xem 屋 là hội ý. Tóm lại, 屋 là chữ hình thanh đã bị biến dạng, mang nghĩa 'nhà, phòng' — phần dưới 至 còn giữ ý 'nơi đến, phòng ốc'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.