Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ vị trí, thường đi với các giới từ chỉ phương hướng như trên, dưới để làm trạng ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ốc đỉnh
Từng chữ
- 屋ốcnhà; mui xe
- 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phần mái bên ngoài ngôi nhà; khác với 天花板 (trần nhà — phần trần bên trong).
Câu ví dụ
- 屋顶漏水了,需要修理。
Mái nhà bị dột, cần phải sửa.
- 猫喜欢坐在屋顶上晒太阳。
Con mèo thích ngồi trên mái nhà phơi nắng.
- 这栋楼的屋顶是绿色的。
Mái nhà của tòa nhà này có màu xanh lá.
- 他站在屋顶上眺望远处。
Anh ấy đứng trên mái nhà nhìn ra xa.
Kết hợp thường gặp
- 屋顶花园
vườn trên mái nhà
- 修理屋顶
sửa mái nhà
- 平屋顶
mái bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.