Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ phần mái bên ngoài ngôi nhà; khác với 天花板 (trần nhà — phần trần bên trong).
Câu ví dụ
- 屋顶漏水了,需要修理。
Mái nhà bị dột, cần phải sửa.
- 猫喜欢坐在屋顶上晒太阳。
Con mèo thích ngồi trên mái nhà phơi nắng.
- 这栋楼的屋顶是绿色的。
Mái nhà của tòa nhà này có màu xanh lá.
- 他站在屋顶上眺望远处。
Anh ấy đứng trên mái nhà nhìn ra xa.
Kết hợp thường gặp
- 屋顶花园
vườn trên mái nhà
- 修理屋顶
sửa mái nhà
- 平屋顶
mái bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.