Từ vựng tiếng Trung
wū*dǐng

Nghĩa tiếng Việt

Ốc đỉnh — mái nhà, phần trên cùng bên ngoài của ngôi nhà che mưa nắng.

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

12 nét

Bộ: (trang)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ phần mái bên ngoài ngôi nhà; khác với 天花板 (trần nhà — phần trần bên trong).

Câu ví dụ

  • 屋顶漏水了,需要修理。Wūdǐng lòushuǐ le, xūyào xiūlǐ. thanh 1

    Mái nhà bị dột, cần phải sửa.

  • 猫喜欢坐在屋顶上晒太阳。Māo xǐhuān zuò zài wūdǐng shàng shài tàiyáng. thanh 1

    Con mèo thích ngồi trên mái nhà phơi nắng.

  • 这栋楼的屋顶是绿色的。Zhè dòng lóu de wūdǐng shì lǜsè de. thanh 4

    Mái nhà của tòa nhà này có màu xanh lá.

  • 他站在屋顶上眺望远处。Tā zhàn zài wūdǐng shàng tiàowàng yuǎnchù. thanh 1

    Anh ấy đứng trên mái nhà nhìn ra xa.

Kết hợp thường gặp

  • 屋顶花园wūdǐng huāyuán thanh 1

    vườn trên mái nhà

  • 修理屋顶xiūlǐ wūdǐng thanh 1

    sửa mái nhà

  • 平屋顶píng wūdǐng thanh 2

    mái bằng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.