Từ vựng tiếng Trung
wū*zi屋
子
Nghĩa tiếng Việt
nhà
2 chữ12 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
屋
Bộ: 尸 (xác)
9 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '屋' có bộ '尸' (xác) và mang ý nghĩa về một nơi trú ngụ hoặc không gian đóng kín.
- Chữ '子' là một ký tự đơn giản thường dùng để chỉ con cái hay đối tượng nhỏ hơn.
→ Tổ hợp '屋子' mang ý nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'căn nhà'.
Từ ghép thông dụng
房屋
ngôi nhà
屋顶
mái nhà
屋子里
bên trong nhà