Từ vựng tiếng Trung
zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

mở ra, trải ra; kéo dài; triển lãm, trưng bày

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

展 = 尸 (Thi, biểu nghĩa: thân người) + 𧝑 (biểu âm, dạng giản lược); chữ hình thanh (ls=psc). Phần âm liên hệ tới hình ảnh tấm lụa được trải ra — nghĩa gốc 'trải ra, mở ra'.

Hán-Việt: triển

Mẹo nhớ

Hán-Việt "triển": 尸 (thân) khi 'triển' khai là mở ra; nhớ 发展 (phát triển), 展览 (triển lãm), 展开 (triển khai).

Gương Hán-Việt

'triển' trong 'phát triển', 'triển lãm', 'triển khai', 'tiến triển'

Mở khoá kiến thức

Biết 展 là mở 发展, 展开, 展览, 进展, 展示, 扩展 — nhóm động từ trừu tượng HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

展 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 展 là chữ hình thanh: 尸 (biểu nghĩa: thân người) ghép với 𧝑 (biểu âm, dạng giản lược; nguyên gốc viết 㞡, có biến thể 𧝣). Thành phần âm 𧝑 vốn chỉ tấm lụa đỏ — một trong sáu loại trang phục của hoàng hậu trong Chu Lễ — cũng gợi nghĩa 'mở ra, trải rộng' qua bộ 㠭. Từ nghĩa gốc 'trải ra' phát triển thành 'triển khai, phát triển, triển lãm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 中国经济发展得很快。zhōngguó jīngjì fāzhǎn de hěn kuài. thanh 1

    Kinh tế Trung Quốc phát triển rất nhanh.

  • 我去看了一个艺术展览。wǒ qù kàn le yī gè yìshù zhǎnlǎn. thanh 3

    Tôi đi xem một cuộc triển lãm nghệ thuật.

  • 工作正在顺利展开。gōngzuò zhèngzài shùnlì zhǎnkāi. thanh 1

    Công việc đang được triển khai thuận lợi.

  • 请展示一下你的作品。qǐng zhǎnshì yīxià nǐ de zuòpǐn. thanh 3

    Xin hãy giới thiệu tác phẩm của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 尸 ở trên, dễ nhầm cấu trúc

  • cùng Hán-Việt 'triển', đồng âm zhǎn, dễ lẫn ý nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.