Từ vựng tiếng Trung
zhān

Nghĩa tiếng Việt

chất dính; dán vào

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粘 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 cho nghĩa liên quan đến gạo/tinh bột dính, 占 cho âm (zhān ~ chiêm).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhān/dán

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: niêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niêm": hạt gạo 米 (mễ) chiêm 占 (chiêm) lấy mọi thứ — gạo nếp niêm 粘 dính như keo.

Gương Hán-Việt

niêm trong 'niêm phong' (dán kín, phong niêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 粘 (niêm) mở khoá: 粘贴 (dán, paste), 粘土 (đất sét dính), 粘液 (dịch nhầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 粘 là chữ hình thanh (psc): 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo) + 占 (chiêm, biểu âm). Nghĩa gốc là gạo nếp dính — loại gạo có chất dính nhớt. Sau mở rộng sang nghĩa 'dán, dính'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用胶水粘贴邮票。Yòng jiāoshuǐ zhāntiē yóupiào. thanh 4

    Dùng keo dán tem.

  • 这个糖很粘牙。Zhège táng hěn zhān yá. thanh 4

    Cái kẹo này rất dính răng.

  • 请把文件粘贴在这里。Qǐng bǎ wénjiàn zhāntiē zài zhèlǐ. thanh 3

    Hãy dán tài liệu vào đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa 'dính', cùng âm zhān/nián, nhưng 黏 nhấn mạnh tính chất dính của vật liệu, 粘 thiên về hành động dán

  • 粘 chứa 占, dễ quên bộ 米 bên trái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.