Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
zhān

Nghĩa tiếng Việt

chất dính; dán vào

Âm Hán Việt

niêm

1 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 粘 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

粘 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 cho nghĩa liên quan đến gạo/tinh bột dính, 占 cho âm (zhān ~ chiêm).

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động dán hoặc làm tính từ miêu tả đặc tính kết dính.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhān/dán

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: niêm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niêm": hạt gạo 米 (mễ) chiêm 占 (chiêm) lấy mọi thứ — gạo nếp niêm 粘 dính như keo.

Gương Hán-Việt

niêm trong 'niêm phong' (dán kín, phong niêm)

Mở khoá kiến thức

Biết 粘 (niêm) mở khoá: 粘贴 (dán, paste), 粘土 (đất sét dính), 粘液 (dịch nhầy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 粘 là chữ hình thanh (psc): 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo) + 占 (chiêm, biểu âm). Nghĩa gốc là gạo nếp dính — loại gạo có chất dính nhớt. Sau mở rộng sang nghĩa 'dán, dính'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 用胶水粘贴邮票。Yòng jiāoshuǐ zhāntiē yóupiào. thanh 4

    Dùng keo dán tem.

  • 这个糖很粘牙。Zhège táng hěn zhān yá. thanh 4

    Cái kẹo này rất dính răng.

  • 请把文件粘贴在这里。Qǐng bǎ wénjiàn zhāntiē zài zhèlǐ. thanh 3

    Hãy dán tài liệu vào đây.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa 'dính', cùng âm zhān/nián, nhưng 黏 nhấn mạnh tính chất dính của vật liệu, 粘 thiên về hành động dán

  • 粘 chứa 占, dễ quên bộ 米 bên trái

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.