Nghĩa tiếng Việt
chất dính; dán vào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
粘 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 占 (Chiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 米 cho nghĩa liên quan đến gạo/tinh bột dính, 占 cho âm (zhān ~ chiêm).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhān/dán
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: niêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "niêm": hạt gạo 米 (mễ) chiêm 占 (chiêm) lấy mọi thứ — gạo nếp niêm 粘 dính như keo.
Gương Hán-Việt
niêm trong 'niêm phong' (dán kín, phong niêm)
Mở khoá kiến thức
Biết 粘 (niêm) mở khoá: 粘贴 (dán, paste), 粘土 (đất sét dính), 粘液 (dịch nhầy).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 粘 là chữ hình thanh (psc): 米 (mễ, biểu nghĩa: gạo) + 占 (chiêm, biểu âm). Nghĩa gốc là gạo nếp dính — loại gạo có chất dính nhớt. Sau mở rộng sang nghĩa 'dán, dính'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 用胶水粘贴邮票。
Dùng keo dán tem.
- 这个糖很粘牙。
Cái kẹo này rất dính răng.
- 请把文件粘贴在这里。
Hãy dán tài liệu vào đây.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.