Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

to, thô, sơ sài

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

粗 = 米 (Mễ, gạo) + 且 (Thả, biểu âm). Chữ hình thanh: hạt gạo to, chưa được giã kỹ — nghĩa 'thô, to, sần sùi, sơ sài'. Trái nghĩa với 细 (mịn).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //thô

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: thô

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Thô': hạt gạo (米) còn nguyên to (且) chưa giã kỹ — đó là 'thô', là sần sùi.

Gương Hán-Việt

'Thô' trong thô tục, thô lỗ, thô sơ, thô bạo, lỗ thô.

Mở khoá kiến thức

Biết 粗 mở khóa 粗心 (thô tâm / cẩu thả), 粗鲁 (thô lỗ), 粗暴 (thô bạo), 粗糙 (thô tháo / thô ráp), 粗略 (thô lược), 粗心大意 (thô tâm đại ý / cẩu thả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

粗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 粗 là chữ hình thanh: 米 biểu nghĩa, 且 biểu âm. Nghĩa gốc 'gạo thô / không tinh chế'; mở rộng thành 'thô, to, sơ sài, thô lỗ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他做事很粗心。tā zuòshì hěn cūxīn. thanh 1

    Anh ấy làm việc rất cẩu thả.

  • 请不要那么粗鲁。qǐng bù yào nàme cūlǔ. thanh 3

    Vui lòng đừng thô lỗ như vậy.

  • 这件衣服很粗糙。zhè jiàn yīfu hěn cūcāo. thanh 4

    Bộ quần áo này rất thô ráp.

  • 我只能粗略地介绍。wǒ zhǐ néng cūlüè de jièshào. thanh 3

    Tôi chỉ có thể giới thiệu sơ lược.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 组 = 纟 + 且, 粗 = 米 + 且 — chỉ khác bộ thủ; 组 là 'tổ', 粗 là 'thô'

  • 祖 = 礻 + 且; 祖 là 'tổ', 粗 là 'thô'

  • 租 = 禾 + 且; 租 là 'thuê', 粗 là 'thô'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.