Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTính từ chỉ người không cẩn thận, dễ sai sót. Trái nghĩa với 细心 (tỉ mỉ) 和 认真 (nghiêm túc).
Câu ví dụ
- 他太粗心了,总是丢东西。
- 做作业不要粗心。
Kết hợp thường gặp
- 粗心大意
- 粗心的人
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.