Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sum họp, súm xít; mũi tên

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

簇 = 竹(Trúc, biểu nghĩa: tre — mọc thành cụm) + 族 (Tộc, biểu âm: âm cù). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|竹|族|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=bamboo}}. Nghĩa: tụ tập thành cụm, đám; lượng từ chỉ vật mọc thành bó/chùm.

Hán-Việt: thốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốc": 竹 (tre, mọc thành bụi) + 族 (tộc, nhóm người — âm cù) — như bụi tre tụ thành nhóm, đó là 簇 — tụ thành cụm.

Gương Hán-Việt

thốc trong 'thốc ủng' (簇拥 — vây quanh đông đảo)

Mở khoá kiến thức

Biết 簇 (thốc) mở khoá: 簇拥 (vây quanh), 花团锦簇 (hoa đẹp rực rỡ), 簇新 (mới tinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre — mọc thành cụm dày đặc) + 族 (tộc, biểu âm). Wiktionary xác nhận. Nghĩa gốc: tụ lại thành cụm (như tre mọc). Nghĩa lượng từ: một 簇 hoa, một 簇 người. Nghĩa phó từ: 簇新 (hoàn toàn mới). Không có hình etymology.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一簇野花开在路边。Yī cù yěhuā kāi zài lùbiān. thanh 1

    Một cụm hoa dại nở ven đường.

  • 众人簇拥着领导走进大厅。Zhòngrén cùyōngzhe lǐngdǎo zǒujìn dàtīng. thanh 4

    Mọi người vây quanh lãnh đạo tiến vào hội trường.

  • 他穿了一件簇新的西装。Tā chuānle yī jiàn cùxīn de xīzhuāng. thanh 1

    Anh ấy mặc một bộ vest mới tinh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 簇, HV 'tộc' — dân tộc

  • đồng âm cù, HV 'xúc' — thúc giục, khẩn trương

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.