Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

trọc, trụi, hói; cùn, cụt

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

秃 là chữ hội ý, nguyên dạng 禿 = 毛 (mao, tóc) + 儿 (nhân, người): hình ảnh người không có tóc. Về sau, 毛 bị viết sai thành 禾 (hoà, lúa) trong dạng hiện đại 秃. Cấu trúc hội ý rõ theo phân tích Wiktionary: tóc + người = đầu trọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hói

Hán-Việt: thốc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thốc": người 儿 (nhân) không còn tóc 毛 (mao, nay viết thành 禾) — đầu thốc trọc, bóng láng như quả bí.

Gương Hán-Việt

thốc trong 秃头 (thốc đầu — đầu hói), 光秃 (quang thốc — trơ trụi)

Mở khoá kiến thức

Biết 秃 (thốc) mở khoá: 秃头 (đầu hói), 光秃秃 (trơ trụi không còn gì), 秃鹰 (diều hâu đầu trọc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

秃 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 秃 (dạng phồn thể 禿) là chữ hội ý: 毛 (mao, tóc) + 儿 (nhân, người) → người không có tóc, đầu trọc. Sau này, phần 毛 bị viết sai thành 禾 (hoà) trong quá trình viết tay. Nghĩa gốc là đầu hói, trọc, mở rộng sang núi trơ trụi, bút mòn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他头发越来越少,快秃了。Tā tóufa yuèlái yuè shǎo, kuài tū le. thanh 1

    Tóc anh ấy ngày càng ít, sắp hói rồi.

  • 那座山光秃秃的,没有树。Nà zuò shān guāngtūtū de, méiyǒu shù. thanh 4

    Ngọn núi đó trơ trụi, không có cây.

  • 这支笔写秃了。Zhè zhī bǐ xiě tū le. thanh 4

    Cây bút này viết mòn đầu rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng pinyin tū, nhưng 突 là đột ngột (bộ 穴)

  • cùng bộ nhưng 禾 là cây lúa — dễ nhầm khi viết 秃

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.