Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đầu mũi tên; sắc nhọn

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镞 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 族 (Tộc, biểu âm, cho âm zú/tộc); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là đầu mũi tên bằng kim loại. Dạng phồn thể 鏃.

Hán-Việt: tộc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tộc" (âm phù 族): kim loại (金) + tộc (族) — đầu mũi tên kim loại nhọn bén, cả "tộc" chiến binh dùng để săn bắn.

Gương Hán-Việt

tộc — không dùng trong nghĩa mũi tên tiếng Việt; 族 dùng làm "tộc người"

Mở khoá kiến thức

Biết 镞 mở khoá từ vựng vũ khí cổ đại và thuật ngữ săn bắt trong văn học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镞 seal 1
Tiểu triện

镞 (Hán-Việt: tộc suy luận từ âm phù 族, đọc zú) là chữ hình thanh: 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa, 族 (tộc) cho âm. Nghĩa gốc là đầu mũi tên bằng kim loại — phần nhọn cắm vào đầu mũi tên. Dạng phồn thể 鏃. Tiểu triện có ảnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铁镞锋利,一击即中。tiě zú fēnglì, yī jī jí zhòng. thanh 3

    Đầu mũi tên sắt bén nhọn, một phát là trúng.

  • 考古发现了大量青铜镞。kǎogǔ fāxiàn le dàliàng qīngtóng zú. thanh 3

    Khảo cổ phát hiện số lượng lớn đầu mũi tên đồng thanh.

  • 镞利则射远,兵精则无敌。zú lì zé shè yuǎn, bīng jīng zé wúdí. thanh 2

    Mũi tên sắc bắn xa, quân tinh thì vô địch.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 镞 có chứa 族, dễ nhầm âm — 族 nghĩa là tộc người

  • cùng âm zú, nghĩa chân — không liên quan

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.