Từ vựng tiếng Trung
tóng

Nghĩa tiếng Việt

đồng, Cu

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铜 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 同 (Đồng, biểu âm và biểu nghĩa đồng âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 銅. Bộ 钅 cho thấy là kim loại; 同 cho âm tóng — đồng thời gợi nhớ tên kim loại "đồng".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /tóng/đồng

Hán-Việt: đồng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đồng": kim loại 钅 + cùng 同 đọc là ĐỒNG — kim loại ĐỒNG (copper), huy chương đồng.

Gương Hán-Việt

"đồng" trong: đồng tiền, đồng hồ, trống đồng, huy chương đồng

Mở khoá kiến thức

Biết 铜 (đồng) mở khoá: 铜牌 (huy chương đồng), 铜矿 (quặng đồng), 铜器 (đồ đồng) — nhóm từ về kim loại và vật liệu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铜 seal 1
Tiểu triện

铜 là chữ giản thể của 銅 (phồn thể), theo Wiktionary thay 金 bằng 钅. Chữ gốc 銅 là hình thanh (psc): 金 (kim loại) biểu nghĩa — chỉ kim loại đồng; 同 biểu âm. Đặc biệt: trong tiếng Hán-Việt, 同 đọc là "đồng" — trùng với tên kim loại, giúp nhớ rất dễ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铜是人类最早使用的金属之一。tóng shì rénlèi zuìzǎo shǐyòng de jīnshǔ zhī yī. thanh 2

    Đồng là một trong những kim loại được loài người sử dụng sớm nhất.

  • 她在比赛中获得了铜牌。tā zài bǐsài zhōng huòdé le tóngpái. thanh 1

    Cô ấy giành được huy chương đồng trong cuộc thi.

  • 这个地区有丰富的铜矿资源。zhège dìqū yǒu fēngfù de tóng kuàng zīyuán. thanh 4

    Khu vực này có nguồn tài nguyên quặng đồng phong phú.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 同 (đồng) là thành phần biểu âm của 铜, nghĩa là giống nhau, cùng nhau

  • cùng âm tóng, 筒 (đồng) nghĩa là ống, cái hộp hình trụ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.