Từ vựng tiếng Trung
tóng*pái

Nghĩa tiếng Việt

huy chương đồng

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

11 nét

Bộ: (tấm, mảnh)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ huy chương đồng. Dùng trong thi đấu.

Câu ví dụ

  • 获得铜牌Huòdé tóngpái thanh 4

    Giành huy chương đồng

  • 铜牌得主Tóngpái dézhǔ thanh 2

    Người giành huy chương đồng

  • 第三名铜牌Dì sān míng tóngpái thanh 4

    Hạng ba huy chương đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.