Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
huā
tuán
jǐn

Nghĩa tiếng Việt

Rực rỡ muôn màu, hoa gấm rực rỡ, lộng lẫy (hình dung hoa nở tươi đẹp, hoặc vật trang trí rực rỡ).

Âm Hán Việt

hoa đoàn cẩm thốc

4 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升3 V4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

7 nét

Bộ:

6 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Là thành ngữ thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ để miêu tả cảnh sắc tươi đẹp, đông vui

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hoa đoàn cẩm thốc

Từng chữ

  • hoabông hoa
  • đoàntập hợp lại; hình tròn; nắm, cuộn, cục (lượng từ)
  • cẩmgấm
  • thốcsum họp, súm xít; mũi tên

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 公园里**花团锦簇**,美不胜收。Gōngyuán lǐ huā tuán jǐn cù, měibùshèngshōu. thanh 1
  • 婚礼现场布置得**花团锦簇**。Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì de huā tuán jǐn cù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.