Nghĩa tiếng Việt
gấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锦 là chữ giản thể của 錦. Chữ gốc 錦 = 釒 (Kim, kim loại/sợi kim) + 帛 (Bạch, lụa quý). Chữ hội ý: vải lụa (帛) dệt với sợi kim loại (釒) — vải gấm sang trọng. Chưa có nguồn học thuật cho dạng giản thể.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cẩm": kim loại (钅) dệt vào lụa (帛) — vải gấm cẩm thêu lộng lẫy, cao quý.
Gương Hán-Việt
"cẩm" trong "gấm cẩm" (vải gấm thêu), "cẩm tú" (tươi đẹp như gấm)
Mở khoá kiến thức
Biết 锦 (Cẩm) mở khoá: 锦旗 (cẩm kỳ — cờ thêu), 锦绣前程 (cẩm tú tiền trình — tương lai tươi sáng), 锦上添花 (thêm hoa trên gấm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锦 là dạng giản thể của 錦. Chữ gốc 錦 ghép 釒 (kim loại/sợi vàng bạc) + 帛 (lụa quý). Nghĩa: vải gấm dệt từ sợi kim loại quý — loại vải cao cấp nhất trong xã hội phong kiến Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 锦旗上绣着感谢的话。
Cờ thêu có câu chữ cảm ơn.
- 祝你锦绣前程!
Chúc bạn tương lai tươi sáng!
- 她穿了一件锦缎旗袍。
Cô ấy mặc chiếc sườn xám bằng gấm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.