Từ vựng tiếng Trung
jǐn*qí锦
旗
Nghĩa tiếng Việt
cờ thêu
2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
锦
Bộ: 金 (kim loại)
13 nét
旗
Bộ: 方 (vuông)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '锦' bao gồm bộ '金' (kim loại) và phần âm '帛' (vải lụa), chỉ sự kết hợp của kim loại và vải để tạo ra đồ trang trí quý giá.
- Chữ '旗' bao gồm bộ '方' (vuông) và phần âm '其', thường được liên tưởng đến hình ảnh của một lá cờ vuông.
→ Tổng thể '锦旗' có nghĩa là lá cờ được làm từ vải lụa quý giá.
Từ ghép thông dụng
锦绣
tráng lệ, hoa mỹ
锦标
dấu hiệu chiến thắng, giải thưởng
旗帜
lá cờ, biểu tượng