Nghĩa tiếng Việt
nay, bây giờ
Âm Hán Việt
kim
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 4 nét
今 là chữ hội ý: vẽ một chữ 曰 (nói) lật ngược, tức 亼 thêm nét ngang dưới — miệng lật ngược nghĩa "không nói". Không phải hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ thời gian hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ phía sau.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kim
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Kim" — khoảnh khắc miệng khép lại ngay lúc này; 今 nghĩa là "nay, bây giờ".
Gương Hán-Việt
"kim" trong "kim cổ" (古今), "hiện kim"; "kim" nghĩa "nay" đối với "cổ" (xưa)
Mở khoá kiến thức
Biết 今 mở khoá "hôm nay" (今天), "năm nay" (今年), "cổ kim" (古今).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 今 là chữ hội ý — vẽ chữ 曰 ("nói") lật ngược, do đó là 亼 có thêm nét ngang dưới, miệng lật ngược mang nghĩa "không nói". Một thuyết khác cho rằng nó vẽ vật gì đó ngậm trong miệng, có thể là chữ gốc của 噤 hoặc 吟.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天是星期一。
Hôm nay là thứ Hai.
- 今年我十八岁。
Năm nay tôi mười tám tuổi.
- 今天天气很好。
Hôm nay thời tiết rất đẹp.
- 我们今天吃饭。
Hôm nay chúng ta ăn cơm.
- 事到如今,只好这样了。
Sự việc đến nước này, đành phải như vậy thôi
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.