Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ năm hiện tại. Có thể ghép với mùa để chỉ mùa trong năm nay: 今年夏天, 今年冬天. Lưu ý thanh điệu: jīn (thanh 1) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 我今年二十岁
Năm nay tôi 20 tuổi
- 今年你有什么计划?
Năm nay bạn có kế hoạch gì?
- 今年是龙年
Năm nay là năm Long
- 我们今年结婚
Năm nay chúng tôi kết hôn
- 今年夏天
mùa hè năm nay
Kết hợp thường gặp
- 今年
năm nay
- 今年
năm nay (khác với 本 năm nay)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.