Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīn*nián

Nghĩa tiếng Việt

năm nay

Âm Hán Việt

kim niên

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, đứng trước động từ hoặc đầu câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kim niên

Từng chữ

  • kimnay, bây giờ
  • niênnăm; tuổi; được mùa

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ năm hiện tại. Có thể ghép với mùa để chỉ mùa trong năm nay: 今年夏天, 今年冬天. Lưu ý thanh điệu: jīn (thanh 1) + nián (thanh 2).

Câu ví dụ

  • 我今年二十岁Wǒ jīnnián èrshí suì thanh 3

    Năm nay tôi 20 tuổi

  • 今年你有什么计划?Jīnnián nǐ yǒu shé me jìhuà? thanh 1

    Năm nay bạn có kế hoạch gì?

  • 今年是龙年Jīnnián shì lóngnián thanh 1

    Năm nay là năm Long

  • 我们今年结婚Wǒmen jīnnián jiéhūn thanh 3

    Năm nay chúng tôi kết hôn

  • 今年夏天jīnnián xiàtiān thanh 1

    mùa hè năm nay

Kết hợp thường gặp

  • 今年jīnnián thanh 1

    năm nay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.