Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu, đứng trước động từ hoặc đầu câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kim niên
Từng chữ
- 今kimnay, bây giờ
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ năm hiện tại. Có thể ghép với mùa để chỉ mùa trong năm nay: 今年夏天, 今年冬天. Lưu ý thanh điệu: jīn (thanh 1) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 我今年二十岁
Năm nay tôi 20 tuổi
- 今年你有什么计划?
Năm nay bạn có kế hoạch gì?
- 今年是龙年
Năm nay là năm Long
- 我们今年结婚
Năm nay chúng tôi kết hôn
- 今年夏天
mùa hè năm nay
Kết hợp thường gặp
- 今年
năm nay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.