Nghĩa tiếng Việt
năm; tuổi; được mùa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
年 = 禾 (Hòa, lúa) biểu nghĩa + 人 (Nhân, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là 'thu hoạch lúa', sau thành 'năm'. Tự dạng nay đã biến đổi qua lệ thư nên khó nhận ra hai phần.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nián/năm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: niên
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'niên' là năm: nhớ cây lúa 禾 chín một lần mỗi 'niên' (năm), gắn với mùa màng.
Gương Hán-Việt
'niên' trong 'niên đại', 'niên khóa', 'thiếu niên'.
Mở khoá kiến thức
Biết 年 mở khóa 'niên đại', 'thiếu niên', 'niên khóa' và cách nói năm tháng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 年 là chữ hình thanh: 禾 (lúa) biểu nghĩa, 人 biểu âm. Nghĩa gốc là 'mùa thu hoạch lúa', về sau chuyển sang nghĩa 'năm' (vì một vụ lúa một năm). Trong kim văn thời Tây Chu, phần 人 thường thêm một nét thành 千 nhưng vẫn giữ vai trò biểu âm. Tự dạng hiện nay thừa kế từ lệ thư đã biến hình (libian).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今年我二十岁。
Năm nay tôi hai mươi tuổi.
- 明年我去中国。
Năm sau tôi đi Trung Quốc.
- 新年好!
Chúc mừng năm mới!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.