Từ vựng tiếng Trung
bàn*nián半
年
Nghĩa tiếng Việt
nửa năm
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
半
Bộ: 十 (mười)
5 nét
年
Bộ: 干 (can)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '半' có bộ '十' chỉ số mười, kết hợp với các nét khác biểu thị sự chia đôi hoặc không hoàn toàn.
- Chữ '年' có bộ '干', thường chỉ những thứ liên quan đến thời gian hoặc tuổi tác, biểu thị một năm.
→ '半年' có nghĩa là nửa năm, chỉ khoảng thời gian sáu tháng.
Từ ghép thông dụng
半年
nửa năm
半年后
sau nửa năm
半年时间
thời gian nửa năm