Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc bổ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Âm Hán Việt
bán niên
Từng chữ
- 半bánmột nửa; ở giữa, lưng chừng; nhỏ bé; hơi hơi
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ khoảng thời gian 6 tháng. Có thể đứng sau động từ/tính từ hoặc đầu câu. Lưu ý thanh điệu: bàn (thanh 4) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 我学了半年中文
Tôi đã học tiếng Trung 6 tháng
- 半年以后
sáu tháng sau
- 这半年很忙
Nửa năm này rất bận
- 等了半年
đợi nửa năm rồi
- 半年时间
thời gian nửa năm
Kết hợp thường gặp
- 半年后
nửa năm sau
- 这半年
nửa năm này
- 学了半年
học nửa năm rồi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.