Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm trạng ngữ chỉ thời gian, thường đứng trước động từ hoặc đầu câu và không đi kèm lượng từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khứ niên
Từng chữ
- 去khứđi; bỏ; đã qua
- 年niênnăm; tuổi; được mùa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ năm ngay trước năm nay. Có thể ghép với mùa để chỉ mùa năm ngoái. Lưu ý thanh điệu: qù (thanh 4) + nián (thanh 2).
Câu ví dụ
- 我去年去了中国
Năm ngoái tôi đã đi Trung Quốc
- 去年你做了什么?
Năm ngoái bạn đã làm gì?
- 去年夏天
mùa hè năm ngoái
- 我们在去年见面
Năm ngoái chúng tôi đã gặp nhau
- 去年是兔年
Năm ngoái là năm Mão
Kết hợp thường gặp
- 去年冬天
mùa đông năm ngoái
- 去年
năm ngoái
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.