Từ vựng tiếng Trung
niú

Nghĩa tiếng Việt

con trâu; sao Ngưu

1 chữ4 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牛 là chữ tượng hình – vẽ cái đầu bò/trâu với hai sừng cong và hai tai. Bản thân 牛 là một bộ thủ độc lập, không tách thêm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /niú/bướng bỉnh, tuyệt vời
  • /niú/

Hán-Việt: ngưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngưu": vẽ thẳng đầu trâu hai sừng cong vểnh – đó chính là 牛 (con trâu, con bò).

Gương Hán-Việt

“ngưu” trong ngưu lang, ngưu hoàng, trâu bò (ngưu).

Mở khoá kiến thức

Biết 牛 mở khoá 牛肉, 牛奶, 吹牛, 牛仔, 蜗牛.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

牛 bronze 1牛 bronze 2牛 bronze 3
Kim văn
牛 silk 1
Bạch thư
牛 bigseal 1
Đại triện

牛 là một trong những chữ tượng hình cổ nhất, đã thấy trong giáp cốt văn: vẽ đầu một con bò/trâu nhìn từ phía trước, có hai sừng cong vểnh lên và hai tai. Không có quan hệ nguồn gốc với 告, cũng không liên quan đến 先 dù trông hơi giống. Nghĩa “bò, trâu” ổn định từ cổ đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我喜欢喝牛奶。wǒ xǐhuan hē niúnǎi. thanh 3

    Tôi thích uống sữa bò.

  • 他爱吃牛肉。tā ài chī niúròu. thanh 1

    Anh ấy thích ăn thịt bò.

  • 别吹牛了。bié chuīniú le. thanh 2

    Đừng có khoác lác nữa.

  • 我穿了一条牛仔裤。wǒ chuān le yì tiáo niúzǎikù. thanh 3

    Tôi mặc một cái quần jean.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống 牛, chỉ khác nét sổ – cực dễ nhầm

  • 牛/生

    phần dưới hơi giống 生, học viên hay viết nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.