Nghĩa tiếng Việt
con trâu; sao Ngưu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
牛 là chữ tượng hình – vẽ cái đầu bò/trâu với hai sừng cong và hai tai. Bản thân 牛 là một bộ thủ độc lập, không tách thêm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /niú/bướng bỉnh, tuyệt vời
- /niú/bò
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: ngưu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngưu": vẽ thẳng đầu trâu hai sừng cong vểnh – đó chính là 牛 (con trâu, con bò).
Gương Hán-Việt
“ngưu” trong ngưu lang, ngưu hoàng, trâu bò (ngưu).
Mở khoá kiến thức
Biết 牛 mở khoá 牛肉, 牛奶, 吹牛, 牛仔, 蜗牛.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
牛 là một trong những chữ tượng hình cổ nhất, đã thấy trong giáp cốt văn: vẽ đầu một con bò/trâu nhìn từ phía trước, có hai sừng cong vểnh lên và hai tai. Không có quan hệ nguồn gốc với 告, cũng không liên quan đến 先 dù trông hơi giống. Nghĩa “bò, trâu” ổn định từ cổ đến nay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢喝牛奶。
Tôi thích uống sữa bò.
- 他爱吃牛肉。
Anh ấy thích ăn thịt bò.
- 别吹牛了。
Đừng có khoác lác nữa.
- 我穿了一条牛仔裤。
Tôi mặc một cái quần jean.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.