Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi; người chăn gia súc

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

牧 = 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu bò) + 攵 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm roi). Chữ hội ý (ic): tay cầm roi (攵) chăn trâu bò (牛) — đó là hành động chăn dắt, quản lý đàn gia súc. Từ đó mở rộng sang nghĩa quản lý, cai trị.

Hán-Việt: mục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mục": tay cầm roi (攵) chăn bò (牛) — mục đồng chăn trâu; mục sư chăn chiên (mục = dẫn dắt, quản lý).

Gương Hán-Việt

mục trong "mục đồng", "mục sư", "du mục"

Mở khoá kiến thức

Biết 牧 (mục) mở khoá: 牧场 (mục trường – bãi chăn thả), 牧民 (mục dân – dân du mục), 游牧 (du mục – sống du cư chăn nuôi), 牧师 (mục sư – pastor).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 牧 là chữ hội ý (ic): 牛 (trâu bò) + 攴 (tay cầm roi) — hình ảnh người chăn dắt đàn bò bằng roi. Nghĩa gốc là chăn gia súc; mở rộng sang cai quản, lãnh đạo.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 草原上有很多牧场。Cǎoyuán shàng yǒu hěnduō mùchǎng. thanh 3

    Trên thảo nguyên có nhiều bãi chăn thả.

  • 蒙古族历来是游牧民族。Měnggǔzú lìlái shì yóumù mínzú. thanh 3

    Người Mông Cổ vốn là dân tộc du mục.

  • 他是一位受人尊敬的牧师。Tā shì yī wèi shòu rén zūnjìng de mùshī. thanh 1

    Ông ấy là một mục sư được kính trọng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 牛 (trâu), nhưng 牲 nghĩa súc vật hiến tế; hai chữ liên quan về nghĩa nhưng dùng khác nhau

  • cùng bộ 牛, 物 nghĩa vật, đồ vật

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.