Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xù*mù*yè畜

Nghĩa tiếng Việt

Chăn nuôi

Âm Hán Việt

húc mục nghiệp

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 田 (ruộng, đồng)

10 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

8 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ một ngành kinh tế nông nghiệp, thường đứng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

húc mục nghiệp

Từng chữ

  • 畜húcsúc vật; nuôi nấng
  • 牧mụcchăn nuôi; người chăn gia súc
  • 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 畜牧业是该地区的主要经济来源。Xùmùyè shì gāi dìqū de zhǔyào jīngjì láiyuán. thanh 4
  • 发展现代畜牧业需要更多技术支持。Fāzhǎn xiàndài xùmùyè xūyào gèngduō jìshù zhīchí. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.