Nghĩa tiếng Việt
súc vật; nuôi nấng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
畜 là chữ thuần hình ý (hoặc biểu ý phức): 玄 (dây buộc) + 田 (bao thức ăn/chuồng). Wiktionary cho hai cách đọc: dây (玄) buộc bao thức ăn (田) — chỉ gia súc được nuôi nhốt và cho ăn; hoặc dây buộc trong chuồng trại.
Hán-Việt: súc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "súc": dây (玄) buộc bao thức ăn (田) trong chuồng — nuôi súc vật, chăn gia súc.
Gương Hán-Việt
súc trong "gia súc" (động vật nuôi), "súc vật", "chăn nuôi súc"
Mở khoá kiến thức
Biết 畜 (súc) mở khoá: 牲畜 (gia súc), 畜牧 (chăn nuôi), 家畜 (vật nuôi trong nhà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 畜 là chữ hình ý gồm 玄 (sợi dây buộc túi thức ăn) và 田 (túi thức ăn, hoặc chuồng trại). Ý gốc là bao thức ăn cho gia súc, dẫn đến nghĩa gia súc, vật nuôi. Cách đọc thứ hai: dây buộc (玄) + chuồng (囿) = nuôi nhốt súc vật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 农村里有很多牲畜,如牛、猪、羊。
Ở nông thôn có nhiều gia súc như trâu, lợn, dê.
- 畜牧业是这个地区的主要产业。
Ngành chăn nuôi là ngành nghề chủ yếu của khu vực này.
- 这家农场饲养了多种家畜。
Trang trại này nuôi nhiều loại gia súc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.